Trước đó: mất ngủ, tiểu đêm 4–5 lần một đêm, đau đầu, chóng mặt, sáng dậy rất mệt
Giấc ngủ là xa xỉ quá. Cứ hễ mà mất ngủ là nó tiểu đêm, tiểu đêm bốn lần năm lần một trận. Chừng một tuần lễ là thấy dễ chịu rồi đó, dễ vào giấc hơn.
Xét nghiệm nói bình thường. Mà ngủ không sâu, sáng dậy chưa thấy đủ sức, leo hai tầng cầu thang đã hụt hơi.
Cảm giác thì chỉ có một chữ: mệt. Nhưng bên dưới chữ đó, cơ thể đang gặp một trong ba chuyện — và ba chuyện này không giống nhau chút nào.
Ba người ngồi cạnh nhau, cùng than một câu. Nhưng người này cần nạp năng lượng, người kia cần khơi dòng máu, người nọ cần nuôi não. Uống nhầm gốc rễ của người khác thì tốn tiền mà vẫn không thấy đỡ.
6 câu hỏi · không cần để lại thông tin mới được xem kết quả
Và đây là điều khiến nhiều anh chị tốn tiền mà không thấy đỡ: chăm sóc triệu chứng của mình bằng giải pháp vốn dành cho gốc rễ của người khác.
Đêm ngủ bảy tám tiếng, sáng dậy vẫn như chưa ngủ. Làm được một lúc là đuối, tới chiều thì hết pin. Không đau ở đâu cả, chỉ là không còn sức.
Vì tế bào cạn năng lượng: máy phát điện bên trong tế bào thiếu nguyên liệu, nên cùng bấy nhiêu cơm ăn vào mà sinh ra ít sức hơn trước.
Người này mà uống thứ làm loãng máu thì không giải quyết được gì — đường ống có tắc đâu, cái thiếu là nhiên liệu.

Một anh chị từng ở tình trạng gần giống. Cảm nhận cá nhân, kết quả tuỳ cơ địa mỗi người.
Ngồi lâu là tê bì, đêm hay bị chuột rút. Đang ngồi mà đứng dậy nhanh thì tối sầm mấy giây. Cổ vai gáy lúc nào cũng nằng nặng, đầu thì âm ỉ.
Vì máu lưu thông kém: tế bào vẫn khoẻ, nhưng oxy và dưỡng chất không tới được nơi cần — bếp tốt mà đường giao hàng tắc.
Người này mà uống thứ nạp năng lượng tế bào thì cũng như đổ thêm nước vào cái ống đang nghẽn — nước có vào thêm cũng chẳng chảy tới đâu.

Một anh chị từng ở tình trạng gần giống. Cảm nhận cá nhân, kết quả tuỳ cơ địa mỗi người.
Đang nói thì quên mất định nói gì. Đọc một đoạn phải đọc lại hai lần mới vào. Việc trước đây làm một buổi, giờ làm cả ngày chưa xong — không phải lười, mà là đầu không chạy nổi.
Vì não thiếu dưỡng chất. Não chỉ nặng chừng 2% cơ thể nhưng ăn tới 20% năng lượng; thiếu là nó cắt phần “không thiết yếu” trước — mà trí nhớ nằm trong phần đó.
Người này mà chỉ lo uống thứ hạ mỡ máu thì chỉ số có thể đẹp lên thật, nhưng cái đầu vẫn nặng như cũ — đúng chỉ số, sai vấn đề.

Một anh chị từng ở tình trạng gần giống. Cảm nhận cá nhân, kết quả tuỳ cơ địa mỗi người.
Ba anh chị này cùng nói một câu khi được hỏi: “Tôi hay mệt.” Và rất thường, họ nhận về cùng một lời khuyên giống nhau.
Chuyện này phổ biến tới mức nhiều anh chị mặc định “chắc mình không hợp”. Nhưng phần lớn không phải chuyện hợp hay không hợp. Có bốn lý do rất cụ thể — và ba trong bốn lý do là biết trước được.
Người giới thiệu cho anh chị mệt vì gốc rễ của họ. Anh chị mệt vì gốc rễ khác. Cùng một chữ “mệt”, nhưng bên trong là hai chuyện khác nhau.
Giống như hai nhà cùng mất điện: một nhà hỏng cầu dao, một nhà hết tiền điện. Cùng cảnh tối om, mà cách xử lý chẳng liên quan gì nhau.
Có những hoạt chất phải qua ba cửa mới vào tới tế bào: tan được trong ruột, lọt qua thành ruột, rồi cơ thể phải tự chuyển hoá thành dạng dùng được. Rơi ở cửa nào cũng thành công cốc.
Và trớ trêu: người càng lớn tuổi, càng mệt, thì khả năng qua ba cửa đó càng kém. Tức là người cần nhất lại là người khó hấp thu nhất.
Mạch máu và tế bào là chuyện của tháng, không phải của tuần. Nhiều anh chị dùng hai ba tuần, chưa thấy gì rõ nên dừng — đúng lúc cơ thể mới bắt đầu đáp lại.
Cái này thì không ai đo hộ được. Chỉ có nói thẳng từ đầu để anh chị quyết định có đi hay không, chứ đừng đi nửa đường.
Đây là phần ít ai nói. Có hoạt chất chống chỉ định với người tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn nhịp tim, hoặc đang dùng thuốc chống đông. Nhãn ghi rõ, nhưng nhãn thì nằm trong hộp — mà hộp thì mua rồi mới mở.
Không thấy đỡ là chuyện nhỏ. Uống thứ kỵ với tình trạng của mình mới là chuyện lớn.
Cách chắc chắn nhất là đi khám và làm xét nghiệm. Chúng tôi luôn khuyên anh chị làm điều đó. Nhưng có một chuyện xét nghiệm ít khi trả lời được: các chỉ số bình thường mà người vẫn mệt thì gốc nằm ở đâu.
Đó là lúc phải soi theo cách khác — dựa vào chính những gì anh chị đang cảm thấy: mệt vào lúc nào trong ngày, ngủ ra sao, tay chân thế nào, chỉ số gần nhất là bao nhiêu, đang uống thuốc gì. Ghép các mảnh đó lại thì hiện ra một hình khá rõ.
Không hỏi tên sản phẩm · không báo giá · không cần để lại thông tin mới xem được kết quả
Suốt bài soi và cả trang kết quả, không một tên thương mại nào xuất hiện. Anh chị nhận được vấn đề, nguyên nhân, hướng xử lý và cơ chế — thứ mang đi hỏi ai cũng được.
Không combo, không “ưu đãi hôm nay” nhảy ra giữa lúc anh chị đang tìm hiểu. Muốn xem giá thì có đường dẫn riêng — anh chị tự bấm khi nào thấy cần.
Có nơi bắt để lại số điện thoại rồi mới cho xem. Ở đây thì không: bấm xong câu thứ sáu là kết quả hiện ra. Để lại số hay không là chuyện anh chị quyết sau.
Lý do rất giản dị: khi chưa hiểu gốc rễ của mình, anh chị mua gì cũng dễ mua chưa đúng. Mà chúng tôi thì mong được đồng hành với anh chị lâu dài, chứ không chỉ một lần.
· Đã qua tuổi 40 và thấy mình xuống sức rõ so với vài năm trước
· Hay mệt, hồi hộp, tay chân lạnh, leo cầu thang là đuối
· Trí nhớ chậm lại, hay quên, khó tập trung
· Xét nghiệm gần đây có chỉ số mỡ máu hoặc huyết áp không đẹp
· Đang uống vài loại thực phẩm bổ sung mà không rõ có tác dụng gì
· Đang dùng thuốc và muốn biết thứ gì kỵ với thuốc của mình
· Dưới 30 tuổi, khoẻ mạnh, chưa có biểu hiện gì
· Đang trong đợt điều trị cấp tính — lúc này hãy theo bác sĩ trước đã
Nói thật là anh chị chưa cần, còn hơn để anh chị bỏ công rồi thấy chưa được gì.
Không dựa trên cảm tính. Bộ câu hỏi được xây từ tài liệu kỹ thuật và hồ sơ nghiên cứu của các nhà sản xuất Nhật Bản, Úc và Cuba mà chúng tôi đang phân phối — cùng nhãn đã đăng ký với Cục An toàn thực phẩm.
Các thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi đối chứng giả dược trên 60–90 người, và bộ hồ sơ hơn 130 nghiên cứu trong 30 năm cho nhóm hoạt chất về lipid máu.
Phần loại trừ lấy nguyên văn từ khuyến cáo trên nhãn đã được cơ quan quản lý xác nhận — không phải chúng tôi tự nghĩ ra cho an toàn.
Toàn bộ hồ sơ pháp lý, chứng nhận nhà máy (GMP — chuẩn quốc tế về sản xuất đạt yêu cầu) và phiếu kiểm nghiệm đều đăng công khai, tải bản gốc về được.
Đây là công cụ hỗ trợ tìm hiểu, không phải chẩn đoán y khoa và không thay thế tư vấn của bác sĩ.
Sau đó anh chị biết mình đang ở đâu — và biết cái gì không dành cho mình. Riêng điều thứ hai thôi, chúng tôi nghĩ cũng đáng để anh chị dành một phút.
Chọn tất cả những gì đúng với anh chị.
Lượng Coenzyme Q10 cơ thể tự tạo đạt đỉnh ở tuổi 20 và giảm rõ rệt sau mốc 40–50 — nên tuổi tác đổi hẳn cách chúng tôi tư vấn.
Chúng tôi hỏi vì không muốn đề xuất lại thứ anh chị đã thử và thấy không ăn thua.
Một số sản phẩm trong bộ chống chỉ định với các tình trạng này. Trả lời thật giúp chúng tôi loại chúng ra khỏi đề xuất cho anh chị. Chọn tất cả những gì đúng.
Đây là gợi ý dựa trên thông tin anh chị cung cấp, không phải chẩn đoán y khoa và không thay thế tư vấn của bác sĩ. Chuyên gia của chúng tôi sẽ trao đổi kỹ hơn trước khi anh chị quyết định bất cứ điều gì.
Bộ sản phẩm từ Nhật Bản, chăm sóc tim, mạch máu và não bộ — dành cho anh chị muốn giữ sức khoẻ để còn đi lại, còn làm việc, còn vui với con cháu.
Nếu câu trả lời là “ngủ đủ rồi mà vẫn thấy đuối”, thì đây là bài viết dành cho anh chị. Không phải vì anh chị có bệnh. Mà vì cơ thể không báo trước — nó chỉ lặng lẽ xuống cấp, và tới lúc mình nhận ra thì đã đi được một quãng.
Bạn vẫn đi làm, vẫn lo cho gia đình, vẫn nghĩ “mình còn khoẻ”. Nhưng buổi chiều đến sớm hơn trong người bạn: mau mệt khi leo cầu thang, hồi hộp vô cớ, tay chân lạnh, ngủ dậy vẫn nặng đầu, trí nhớ chậm lại, dễ quên, dễ cáu. Đó không phải “tuổi già bình thường”. Đó là tín hiệu tim – mạch – não đang thiếu nuôi dưỡng.
Và điều này có cơ sở đo được: lượng Coenzyme Q10 — chất giúp tế bào sinh năng lượng — đạt đỉnh ở tuổi 20 và giảm rõ rệt sau mốc 40–50 tuổi. Q10 giảm nghĩa là khả năng sản xuất năng lượng của tế bào đang giảm theo.
Nguồn: Kalen A. và cộng sự (1989), Lipids 24(7):579-584.
Điều đáng sợ nhất của vấn đề tim mạch và suy giảm trí nhớ không phải là cơn đau — mà là sự im lặng. Đến khi có triệu chứng rõ, gốc rễ đã âm thầm tiến triển nhiều năm.
Mẹ tôi năm nay 70 tuổi. Mỗi ngày bà vẫn ra sân đánh bóng chuyền hai tiếng.
Tôi kể chuyện này không phải để nói sản phẩm nào hay. Tôi kể vì nó dạy tôi một điều mà sau này thành nguyên tắc làm nghề: không có viên thuốc thần kỳ nào cả.
Sức khoẻ của mẹ tôi hôm nay đến từ bốn thứ đi cùng nhau — lối sống lành mạnh, thể thao đều đặn, tinh thần tích cực, và thực phẩm bổ sung dùng kiên trì. Bỏ bất cứ cái nào trong bốn thứ đó thì phần còn lại cũng khó thành.
Nhưng cũng chính vì thấy phần dưỡng chất có tác dụng thật khi đi đúng với ba trụ còn lại, tôi mới quyết định đi sâu vào ngành này. Không phải để bán hàng — mà vì tôi đã thấy nó làm được gì cho người trong nhà mình.
Và khi đã đi sâu, tôi hiểu thêm một điều nữa: nếu chọn sai sản phẩm ngay từ đầu, thì có cố gắng đến mấy cũng không cứu được. Cái giá của việc chọn sai không phải là tiền — mà là thời gian của người tin mình.
Mẹ tôi, sinh nhật 70 tuổi. Mỗi ngày vẫn ra sân đánh bóng chuyền hai tiếng.
Và vẫn đi được đường dài — chuyến Úc cùng tôi.
Bốn chữ trong tên công ty không phải chọn cho đẹp: Discipline — Kỷ luật, Love — Tình yêu, Integrity — Chính trực, Mindfulness — Tỉnh thức.
Trong bản quy tắc chúng tôi gửi cho mọi nhà cung cấp, có một điều được viết thành luật: sản phẩm muốn vào hệ thống DiLiM thì phải có cơ chế khoa học rõ ràng, được kiểm chứng bằng nghiên cứu hoặc chứng nhận quốc tế — không được dựa vào marketing. Nhà cung cấp phải nộp đủ tài liệu thành phần, nghiên cứu, chứng nhận và giấy phép lưu hành hợp lệ.
Đó là lý do anh chị thấy trang này viết theo cách hơi khác thường: mỗi công dụng đều ghi đúng nguyên văn giấy đã được cơ quan quản lý xác nhận, phần cơ chế hoạt chất thì tách bạch ra và ghi rõ là kiến thức khoa học, không phải công dụng sản phẩm. Và 21 giấy tờ gốc đăng công khai để anh chị tự đọc.
Không phải vì chúng tôi cẩn thận quá mức. Vì đó là luật của nhà, có trước cả trang này.
Trích DiLiM Platform Rulebook v1 — bản quy tắc dành cho đối tác cung cấp chiến lược.
Phần lớn cách chăm sóc hiện nay chỉ chạm tới triệu chứng. Muốn thay đổi thật sự, phải đi xuống nơi vấn đề sinh ra — tầng tế bào.
Trong mỗi tế bào có một cái “máy phát điện” tí hon. Coenzyme Q10 giống như bugi đánh lửa — thiếu nó thì máy chạy yếu. Cơ thể mình có khoảng 37 nghìn tỷ tế bào, mà tim và não là hai nơi tốn điện nhất.
Sau 40 tuổi, cơ thể tự làm ra ít Q10 hơn. Tim vẫn đập đủ nhịp, nhưng chạy trên bình xăng vơi dần mỗi năm.
Cơ thể vốn có sẵn cơ chế tự dọn cục máu đông. Nó hoạt động như một cái cân: một bên đẩy cho tan, một bên giữ lại.
Thừa cân, mỡ máu cao, đường huyết cao, hay căng thẳng — những thứ này làm cái cân nghiêng về bên giữ lại. Cục máu đông khó tan, máu chở oxy lên tim và lên não đi chậm hơn, khó hơn.
Nguồn: tài liệu Viện nghiên cứu Nattokinase Nhật Bản (JNKA).
Cùng một cục máu đông ấy, nếu nó dừng ở mạch vành thì thành nhồi máu cơ tim; nếu nó trôi lên và nghẽn ở mạch máu não thì thành nhồi máu não.
Não là cơ quan ngốn oxy nhất cơ thể và chịu đựng kém nhất khi thiếu máu — nên đây thường là nơi cái giá phải trả đến sớm và nặng hơn cả.
Nguồn: tài liệu Viện nghiên cứu Nattokinase Nhật Bản (JNKA).
Người Nhật — vốn ăn nhiều cá — cũng chỉ nạp khoảng 5mg CoQ10/ngày từ bữa ăn. Để đạt 100mg/ngày — mức mà các nghiên cứu chức năng tại Nhật sử dụng — bạn cần ăn xấp xỉ:
Hàm lượng trong 100g nguyên liệu khoảng 6,4 / 3,3 / 3,1 / 0,7 / 0,4 mg tuỳ loại. Nguồn: Kamei M. và cộng sự, Int J Vitam Nutr Res 56:57-63.
Mỗi ngày. Suốt đời. Đó là lý do dạng bổ sung tồn tại.
Mỗi ngày, quả tim bằng nắm tay phải đẩy máu đi hết quãng đường ấy — rồi kéo về. Một trăm nghìn lần co bóp. Không có ngày nghỉ, không có ca đêm.
Nhưng tim không làm một mình. Đây là chỗ hầu hết mọi người bỏ qua.
Nếu mạch máu chỉ là ống dẫn thụ động, quả tim đã không đủ sức đẩy máu tới đầu ngón chân. Thành mạch tự co bóp theo nhịp tim — nó đàn hồi, phồng ra rồi bóp lại, tiếp sức đẩy dòng máu đi tiếp. Giống như cả một đường ống dài trăm nghìn cây số cùng bơm một lượt.
Và để co bóp thì thành mạch cũng cần năng lượng, y như cơ tim. Không có năng lượng, nó nằm im như cái ống — tim phải gánh hết, và gánh không nổi.
Mặt trong lòng mạch được lót bởi một lớp tế bào mỏng gọi là nội mô. Lớp này quyết định thành mạch còn mềm dẻo hay đã chai cứng.
Khi cơ thể chịu quá trình oxy hoá gây hại kéo dài — do tuổi tác, căng thẳng, ăn uống, thiếu ngủ — lớp nội mô này bị viêm âm ỉ. Nó không đau, không sốt, không hiện lên trên phim chụp.
Thành mạch kém đàn hồi thì máu lưu thông kém. Máu lưu thông kém thì tế bào thiếu oxy và thiếu chất. Tế bào thiếu thì càng ít năng lượng để co bóp. Một vòng đi xuống.
Đây là điều em muốn anh chị nhớ nhất trong cả trang này. Cơ thể không đứng yên — nó đang đi theo một trong hai vòng, và mỗi ngày trôi qua vòng ấy lại quay thêm một nấc.
Vòng này tự quay, mỗi vòng siết chặt thêm một chút. Chặn ở bất kỳ mắt nào cũng làm cả vòng chậm lại — đó là lý do phải đi vào gốc, chứ không chỉ chữa cái mệt.
Thành mạch kém đàn hồi → máu lưu thông chậm → tế bào thiếu oxy và dưỡng chất → tế bào cạn năng lượng → tối ngủ không sâu → cơ thể không kịp phục hồi trong đêm → sáng dậy đã mệt → cả ngày uể oải, căng thẳng tăng → oxy hoá tăng → thành mạch kém thêm.
Vòng này quay càng lâu, người càng yếu đi.
Thành mạch đàn hồi tốt → máu lưu thông thông suốt → tế bào đủ oxy và dưỡng chất → tế bào đủ năng lượng → tối ngủ sâu → đêm là lúc cơ thể sửa chữa và phục hồi → sáng dậy tỉnh táo → ngày làm việc nhẹ nhàng, ít căng thẳng → oxy hoá giảm → thành mạch tốt thêm.
Vòng này quay càng lâu, người càng khoẻ lên.
Anh chị để ý sẽ thấy: giấc ngủ nằm ngay giữa cả hai vòng. Không phải ngẫu nhiên mà thứ khách hàng kể lại đầu tiên — gần như người nào cũng vậy — là “ngủ dễ vào giấc hơn”, “sáng dậy nhẹ người hơn”.
Đó không phải chuyện nhỏ. Đó là dấu hiệu vòng lặp bắt đầu đổi chiều. Ngủ được thì đêm cơ thể mới sửa chữa; sửa chữa được thì hôm sau mới có sức; có sức thì vòng tiếp theo nhẹ hơn vòng trước.
Đây là mô tả cơ chế sinh lý chung, không phải cam kết kết quả. Mỗi người một cơ địa, tốc độ thay đổi khác nhau.
Uống thứ này cho đỡ mệt, thứ kia cho dễ ngủ… là dập từng đám cháy nhỏ. Gốc rễ nằm ở việc trả lại cho cơ thể ba thứ nó đang thiếu:
Giải pháp gốc rễ là hỗ trợ đồng thời cả ba, đều đặn, đủ lâu — cộng hưởng với vận động và tinh thần.
Sức khoẻ tim – mạch – não bền vững đứng trên kiềng ba chân. Dưỡng chất là nền tảng ta chủ động bổ sung mỗi ngày; vận động giúp tim – mạch dẻo dai; tinh thần an nhẹ giúp giảm gánh nặng lên hệ tim mạch.
Bổ sung đúng thứ tế bào tim – mạch – não đang thiếu, đều đặn mỗi ngày. Đây là phần bộ sản phẩm này đảm nhiệm.
Đi bộ nhanh, hít thở sâu, vận động vừa sức — hỗ trợ tuần hoàn và giữ trái tim dẻo dai.
Ngủ đủ, giảm căng thẳng, sống chậm lại — giảm áp lực đặt lên tim và mạch máu.
Mọi công dụng trình bày ở vai trò hỗ trợ theo đúng quy định về thực phẩm bảo vệ sức khoẻ. Bấm vào từng sản phẩm để đọc hồ sơ đầy đủ: nguyên liệu, công nghệ, chỉ tiêu tinh khiết và nghiên cứu.
Toàn bộ nội dung trên trang này đều dẫn nguồn. Không có con số nào chúng tôi không tra được.
CoQ10 dạng khử: các thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi đối chứng giả dược trên 60–90 người, đo ở mốc 8 tuần. Policosanol: hơn 130 nghiên cứu trong 30 năm, 8.500 đối tượng.
CoQ10 dạng khử đã được chấp nhận công bố chức năng tại Nhật ở mức từ 100mg/ngày, với 5 nhóm chức năng — trong đó có giảm mệt mỏi, giấc ngủ & căng thẳng, và chức năng não.
ĐKSP 6848/2024 (Policosanol) · ĐKSP 5467/2024 + XNQC 1668/2024 (NMN) · TGA ARTG 283838 · GMP MI-2024-LI-01095-1.
Số liệu chi tiết của từng nghiên cứu — thiết kế, cỡ mẫu, tạp chí, năm công bố — nằm trong hồ sơ từng sản phẩm. Chúng tôi để ở đó vì đó là chỗ nó nên nằm: dành cho người thật sự muốn đọc.
Phần này chúng tôi đặt ra một luật cho chính mình: mỗi lời khách kể phải có video hoặc ảnh chụp tin nhắn đi kèm. Lời nào chỉ có chữ, không có gì để anh chị kiểm lại, thì không được lên trang — dù nội dung có hay tới đâu.
Trước đó: mất ngủ, tiểu đêm 4–5 lần một đêm, đau đầu, chóng mặt, sáng dậy rất mệt
Giấc ngủ là xa xỉ quá. Cứ hễ mà mất ngủ là nó tiểu đêm, tiểu đêm bốn lần năm lần một trận. Chừng một tuần lễ là thấy dễ chịu rồi đó, dễ vào giấc hơn.
Trước đó: đau đầu, khó ngủ, thường xuyên chóng mặt, đau mỏi vùng cổ vai gáy
Cô thấy nó rất là tốt trong 10 ngày đầu, cô thấy ngủ ngon lắm. Sau đó cô uống tiếp tới 10–20 ngày, cô thấy đỡ chóng mặt, cô lắc qua lắc lại thấy cổ nó khoẻ.
Trước đó: chóng mặt, rối loạn tiền đình, đau đầu, mất ngủ, tê xuống hai tay hai chân; đi khám bác sĩ nói thiếu máu não
Nằm xuống là nó quay quay, mình ôm đầu mình chịu vậy đó. Chị đi chích thuốc ba ngày cũng không hết. Uống bên em thì hai ngày là nó hết tê, năm ngày thì nó hết chóng mặt.
Ba phần trên lấy từ đâu: đây là lời gỡ từ băng ghi hình ba buổi phỏng vấn do Bác Phan Hồng Sơn — Giám đốc chuyên môn DiLiM Supplement thực hiện. Video gốc nằm ngay cạnh mỗi phần chữ, anh chị bấm vào là xem được — chữ và hình là của cùng một người, cùng một buổi. Chúng tôi không đưa lên trang này bất kỳ lời chứng thực nào mà không có video hoặc ảnh đính kèm.
Phần trên là lời kể trước máy quay. Phần này thì mộc hơn: ảnh chụp thẳng từ điện thoại của nhân viên chúng tôi — chính tả sai, viết tắt, gõ vội, để nguyên như vậy. Anh chị bấm vào ảnh để xem rõ.
Toàn bộ nội dung trong ảnh là cảm nhận cá nhân của từng khách, kết quả tuỳ cơ địa và tình trạng riêng. Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Video do DiLiM Supplement ghi hình, người tham gia đồng ý chia sẻ công khai. Nội dung là cảm nhận cá nhân, kết quả tuỳ cơ địa mỗi người.
Khảo sát trên 1.031 người đã dùng sản phẩm Coenzyme Q10 dạng nước — 871 người cảm nhận được sự thay đổi tích cực.
Khảo sát của nhà sản xuất nguyên liệu CoQ10 dạng khử (Nhật Bản), n = 1.031. Thực hiện trên sản phẩm CoQ10 thể nước — không phải trên chính viên Rich Coenzyme Q10.
Câu trả lời nằm ngay trong chính các nghiên cứu: chúng đo kết quả sau 6 tuần, 8 tuần, 12 tuần. Tế bào cần thời gian để được nuôi lại — giống tưới một khu vườn đã khô lâu ngày: lá tươi lại nhanh, nhưng để bộ rễ khoẻ thật sự thì cần cả một mùa.
Nhiều anh chị ngủ ngon lại sau vài ngày, ban ngày thấy có sức, rồi dừng vì nghĩ là xong. Ba tháng sau quay lại chỗ cũ, rồi kết luận “sản phẩm không ăn thua”. Thật ra cơ thể mới chỉ kịp bớt đói, chưa kịp hồi.
Không ai đo hộ được cảm nhận của anh chị. Nói trước để anh chị quyết định có đi hay không — chứ đừng đi nửa đường rồi dừng.
Những điều nêu ở đây là cảm nhận do người dùng kể lại, thay đổi tuỳ cơ địa và tình trạng từng người — không phải công dụng ghi trên giấy phép của sản phẩm. Công dụng đã được duyệt của từng sản phẩm nằm nguyên văn trong hồ sơ sản phẩm.
Tốc độ cảm nhận khác nhau tuỳ cơ địa và vấn đề mỗi người — đây là cảm nhận cá nhân, không phải cam kết điều trị.
Cùng tên hoạt chất, cùng hàm lượng in trên nhãn, giá chênh nhau ba lần. Người bán nào cũng nói hàng mình tốt. Vậy dựa vào đâu để quyết?
Không phải bao bì, không phải quảng cáo, không phải người nổi tiếng nào đứng tên. Chỉ có hai thứ thật sự quyết định — và cả hai đều kiểm được, nếu biết chỗ mà nhìn.
Người Việt mình có sẵn một ví dụ không cần giải thích: Sâm Ngọc Linh.
Cùng một giống sâm ấy, đem trồng chỗ khác thì không ra được chất lượng đó. Phải là núi Ngọc Linh, Kon Tum — đúng độ cao ấy, đúng chất đất ấy, đúng khí hậu ấy. Không ai cãi được chuyện này, vì ai cũng biết.
Nguyên tắc đó đúng với mọi nguyên liệu. Và đây là chỗ người Nhật đi trước phần còn lại của thế giới.
Nguồn: Cơ quan Tiêu dùng Nhật Bản (消費者庁) về chế độ thực phẩm công bố chức năng và yêu cầu GMP; Tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm Nhật Bản sửa đổi 2017; chuẩn GMP của Hiệp hội Thực phẩm Sức khoẻ và Dinh dưỡng Nhật Bản (JHNFA).
Thấy rõ nhất trong bộ này là hai nguyên liệu:
Cá mập biển sâu tích tồn dư môi trường, nên dầu gan thô có PCB và DDT. Nhà sản xuất Nhật ghi thẳng điều đó trong tài liệu, rồi công bố quy trình chưng cất loại bỏ và bảng 11 chỉ tiêu để bên mua tự đối chiếu.
Squalene ≥99,5% · chì ≤10ppm · asen ≤2ppm · PCB ≤0,1ppm.
Giống Sâm Ngọc Linh của Việt Nam, policosanol chỉ có một nguồn đủ tin cậy: sáp mía Cuba, do trung tâm nghiên cứu quốc gia Cuba cung cấp. Một tấn mía cho 2,5 gam. Có chứng nhận xuất xứ đi kèm từng lô.
Đây là chỗ ít người để ý. Nguyên liệu tốt mới là nguyên liệu. Muốn nó vào được cơ thể và làm được việc thì còn cả một chặng nữa.
Natto là món ăn, trong đó có enzyme quý. Nhưng natto ngoài chợ còn chứa nhiều vitamin K2 — chất thúc đẩy đông máu.
Nghĩa là: ăn natto để hỗ trợ tuần hoàn thì đồng thời nạp vào thứ đi ngược lại mục đích đó. Công nghệ bào chế phải tách lấy đúng enzyme và loại bỏ vitamin K2 — rồi cô đặc hoạt tính lên 60.000 FU/g. Đó là khác biệt giữa một món ăn và một sản phẩm được thiết kế.
Q10 loại thường (dạng oxy hoá) uống vào thì cơ thể phải tự chuyển hoá mới dùng được. Việc chuyển hoá đó do chính tế bào làm.
Nghịch lý nằm ở đây: người cần Q10 nhất là người tế bào đang yếu, đang thiếu năng lượng. Mà tế bào yếu thì khả năng hấp thu và chuyển hoá cũng yếu theo. Uống loại thường vào, cơ thể không chuyển hoá nổi — thành ra uống mà không thấy tác dụng. Đó là lý do rất nhiều người từng thử Q10 rồi bỏ.
Dạng khử khác ở chỗ: nó đã ở sẵn dạng cơ thể dùng được, bỏ qua hẳn bước chuyển hoá. Người đang yếu vẫn dùng được. Nhưng dạng này rất dễ hỏng lại khi gặp không khí, nên nhiều năm thế giới không sản xuất hàng loạt được — Nhật là nơi đầu tiên làm được.
Đó chính là lý do Rich Coenzyme Q10 là dòng Flagship của AFC. Không phải vì bao bì đẹp hơn, mà vì nó giải được đúng cái nghịch lý ở trên.
Ai cũng nói “hàng Nhật tốt”. Nhưng tốt ở đâu thì ít người nói được. Đây là ba khác biệt cụ thể, có thể kiểm chứng.
Ở phần lớn các nước, thực phẩm bổ sung chỉ cần công bố là bán được — không ai đòi bằng chứng. Nhật thì khác. Họ lập hẳn một hạng gọi là “thực phẩm có công bố chức năng” (機能性表示食品): muốn ghi công dụng lên bao bì thì phải nộp hồ sơ nghiên cứu cho cơ quan quản lý và hồ sơ ấy được công khai cho bất kỳ ai muốn xem.
Anh chị nhìn ảnh hộp Rich Coenzyme Q10 ở trên sẽ thấy sáu chữ 機能性表示食品 in ngay trên nắp hộp. Đó không phải chữ trang trí — đó là dấu cho biết sản phẩm đã qua cửa nộp hồ sơ ấy.
Với riêng CoQ10 dạng khử, tính tới nay đã có 63 hồ sơ được chấp nhận ở mức từ 100mg mỗi ngày — 38 hồ sơ về giảm mệt mỏi, 11 về giấc ngủ và căng thẳng, 11 về chăm sóc răng miệng, 2 về chức năng não, 1 về chức năng da.
Đây là chỗ khác biệt rõ nhất, và cũng là chỗ tốn tiền nhất.
Lấy ví dụ nguyên liệu squalene trong DHA·EPA + SQ. Dầu gan cá mập biển sâu ở dạng thô chỉ đạt 40–70% squalene, và vì cá sống ở tầng sâu nên trong dầu có tồn dư PCB và DDT — hai nhóm hoá chất môi trường thuộc loại khó loại bỏ nhất.
Nhà sản xuất Nhật không né chuyện đó. Họ ghi thẳng trong tài liệu kỹ thuật rằng nguyên liệu thô có chứa chúng, rồi nói rõ mình đã thiết lập quy trình chưng cất để loại bỏ — và công bố luôn bảng 11 chỉ tiêu để bên mua tự đối chiếu: squalene ≥99,5%, chì ≤10ppm, asen ≤2ppm, PCB ≤0,1ppm.
Nói cách khác: họ công khai cả điểm yếu của nguyên liệu, rồi chứng minh mình đã xử lý. Đó là thứ hiếm gặp trong ngành này.
AFC — hãng làm Rich Coenzyme Q10 và Nano Nattokinase Premium — thành lập năm 1969, là công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo, mã 2927. Hãng có 4 nhà máy đạt GMP và một Viện nghiên cứu dự phòng Y tế lập từ 1995, chuyên sàng lọc và kiểm chứng sản phẩm trước khi bán.
Công ty niêm yết nghĩa là báo cáo tài chính và chất lượng quản trị đều bị kiểm soát công khai theo luật chứng khoán. Nói sai một câu về sản phẩm không chỉ là chuyện mất khách — đó là chuyện với cơ quan quản lý và với cổ đông.
Công bố là bán được. Công dụng do người bán tự viết. Muốn xem nghiên cứu thì… hỏi người bán.
Muốn ghi công dụng phải nộp hồ sơ nghiên cứu, hồ sơ được công khai. Chỉ tiêu tạp chất công bố kèm số.
Mọi công dụng trên trang này lấy đúng nguyên văn giấy đã được Cục An toàn thực phẩm xác nhận, và 21 giấy tờ gốc đăng công khai để anh chị tải về.
Chúng tôi không né câu này. Đủ điều kiện thì bảo vệ toàn diện vẫn tốt hơn — bốn gốc rễ được chăm cùng lúc. Nhưng nếu chỉ chọn được một thứ duy nhất, câu trả lời của chúng tôi không do dự.
Vì nó là sản phẩm duy nhất trong bộ chạm vào cả ba nơi cùng một lúc: tim, thành mạch, và não. Không phải vì nó “tốt hơn” — mà vì nó đứng ở đúng chỗ giao nhau.
Với tim: cơ tim co bóp 100.000 lần mỗi ngày, và mỗi lần co bóp đều tốn năng lượng. Q10 là mắt xích không thể thiếu để tế bào sinh ra năng lượng đó. Đây là lý do tim — cùng với não — là nơi tập trung Q10 dày nhất trong cơ thể.
Với thành mạch: đây là phần ít người nói tới. Thành mạch cũng phải co bóp để tiếp sức cho dòng máu, nên nó cũng cần năng lượng y như cơ tim. Tế bào thành mạch đủ năng lượng thì mạch còn đàn hồi.
Với não: não là cơ quan ngốn năng lượng và oxy nhất cơ thể. Tế bào thần kinh thiếu năng lượng là thứ người ta cảm thấy trước tiên — nặng đầu, khó tập trung, chậm nghĩ.
Điểm mấu chốt: khi tim và thành mạch cùng đủ năng lượng để co bóp ăn khớp, dòng máu đi được xa hơn với ít sức hơn. Tim đỡ phải gồng. Đó là lý do một chất lại chạm được ba nơi — vì cả ba đều chạy trên cùng một thứ: năng lượng tế bào.
Nhớ lại chỗ hỏng đầu tiên ở phần trên: lớp nội mô lót trong lòng mạch bị viêm âm ỉ do quá trình oxy hoá gây hại. Astaxanthin — chất tạo nên màu đỏ hồng của tôm và cá hồi — bảo vệ tế bào khỏi chính quá trình đó.
Có một nghiên cứu đem 27 chất chống oxy hoá quen thuộc ra đo cùng điều kiện: các loại polyphenol, vitamin E, vitamin C, và cả Coenzyme Q10. Khi đo khả năng dập một loại gốc oxy hoá gây hại cho tế bào, astaxanthin đứng đầu bảng — mạnh hơn vitamin C khoảng 6.000 lần ở hoạt tính này.
Nishida và cộng sự (2007), Carotenoid Science. Con số này nói về một khả năng cụ thể được đo trong nghiên cứu đó, không phải mọi mặt của việc chống oxy hoá.
Vì sao cần thêm nó khi đã có Q10: để ý là trong 27 chất đem so có cả Q10. Nghĩa là ở riêng việc chống oxy hoá, astaxanthin làm tốt hơn. Nên khi hai thứ đi cùng nhau, astaxanthin gánh phần đó, còn Q10 rảnh tay làm đúng việc chính — tạo năng lượng. Không trùng việc, mà chia việc.
Piperine được ghi nhận làm tăng khả năng hấp thu nhiều dưỡng chất, trong đó có cả Q10.
Vì sao chi tiết nhỏ này lại quan trọng: quay lại nghịch lý ở trên — người cần Q10 nhất là người đang yếu, mà người yếu thì hấp thu cũng kém. Dạng khử đã bỏ được bước chuyển hoá, piperine lo nốt phần đi qua được thành ruột. Hai thứ cùng giải một bài toán: làm sao để 100mg ghi trên nhãn thực sự vào được bên trong.
Q10 tan trong dầu, không tan trong nước. Không có nền dầu phù hợp thì nó không hoà tan được để cơ thể hấp thu.
Chi tiết nhỏ đi kèm: đây là lý do tài liệu khuyên uống sau bữa ăn chính — có chất béo trong thức ăn thì hấp thu tốt hơn nữa.
Đây chính là điều chúng tôi muốn anh chị để ý: không có một cú đấm lớn nào cả. Chỉ là bốn chi tiết nhỏ được tính kỹ, và khi cộng lại thì thành một tổng lực.
Chúng tôi không hứa hẹn gì về thời gian, và anh chị đã thấy ở phần trên: các nghiên cứu đo kết quả ở mốc 6–8 tuần. Nhưng thực tế nhiều khách kể lại thay đổi sớm hơn thế, thường ở giấc ngủ.
Nếu có lý do thì lý do nằm ở chỗ này: Q10 dạng khử không phải chờ cơ thể chuyển hoá. Với người mà khả năng chuyển hoá đang yếu, khác biệt giữa “dùng được ngay” và “phải chờ chuyển hoá” là khác biệt thật.
Chúng tôi không nói đó là phép màu. Chỉ là công nghệ giải đúng chỗ nghẽn — và sản phẩm tự nó nói thay lời quảng cáo.
Tốc độ cảm nhận tuỳ cơ địa từng người. Đây là cảm nhận cá nhân của khách hàng, không phải cam kết kết quả. Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Hai chữ này bị dùng lẫn nhau tới mức gần như không ai phân biệt nữa. Nhưng về mặt quản lý thì khác nhau rất xa — và anh chị kiểm được ngay trên nhãn hộp.
Theo quy định hiện hành, thực phẩm chức năng là tên gọi bao trùm nhiều loại, trong đó có thực phẩm bổ sung và thực phẩm bảo vệ sức khoẻ. Nói “thực phẩm chức năng” thì chưa cho biết gì cả — giống như nói “xe cộ” mà chưa nói xe máy hay xe tải.
Phần lớn thực phẩm chế biến, bao gói sẵn thuộc nhóm này. Doanh nghiệp tự làm bản công bố và bán được ngay, tự chịu trách nhiệm. Nhà nước kiểm tra sau khi hàng đã ra thị trường.
Giấy trong tay doanh nghiệp gọi là “Bản tự công bố sản phẩm”.
Nhóm này không được tự công bố. Phải nộp hồ sơ đăng ký lên Cục An toàn thực phẩm, kèm bằng chứng khoa học về công dụng, và chờ được xét. Chưa có giấy thì chưa được bán.
Giấy nhận về gọi là “Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm” — có số hiệu, có ngày, có chữ ký của Cục.
Chỉ một chữ khác nhau — tự công bố và đăng ký bản công bố — nhưng đó là khác biệt giữa “tôi tự nói sản phẩm tôi tốt” và “tôi đã nộp hồ sơ và được xét”.
Đó là lý do mọi công dụng trên trang này đều ghi đúng nguyên văn giấy — vì với nhóm này, viết khác giấy là vi phạm, không phải chuyện “nói cho hay”.
Căn cứ: Nghị định 15/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm — phân nhóm sản phẩm quyết định thủ tục đăng ký, cơ quan tiếp nhận và mức độ kiểm soát của nhà nước.
Với người Nhật, chất lượng không phải cam kết marketing, mà là danh dự nghề nghiệp. Chúng tôi công khai toàn bộ hồ sơ pháp lý và sản xuất — có số hiệu để tra, có bản gốc để tải về.
AFC-HD AMS Life Science Co., Ltd. niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo — thị trường Standard, mã chứng khoán 2927. Tức là báo cáo tài chính và chất lượng quản trị bị kiểm soát công khai, không phải một cái tên tự xưng.
Thành lập 1969, 4 nhà máy đạt GMP và Viện nghiên cứu dự phòng Y tế Nhật Bản (1995). Rich Coenzyme Q10 là dòng Flagship — dòng cao cấp nhất của hãng.
Đăng ký tại Úc: ARTG 283838. Nhà máy bào chế Lipa Pharmaceuticals (Minto, NSW) đạt GMP MI-2024-LI-01095-1 do TGA cấp theo chuẩn PIC/S, kiểm tra 09/2023.
Chứng nhận xuất xứ ghi rõ hoạt chất policosanol xuất từ CNIC — Trung tâm Khoa học Quốc gia Cuba, La Habana, đi thẳng tới Raydel Australia.
Cả năm sản phẩm đều có giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố của Cục An toàn thực phẩm.
Squalene trong DHA·EPA SQ được tinh chế tới ≥99,5%, kèm chỉ tiêu chì ≤10ppm, asen ≤2ppm, PCB ≤0,1ppm — loại được cả PCB và DDT, hai chất khó loại nhất.
Policosanol: tài liệu ghi không có bằng chứng nào về quá liều; liều đơn 1.000mg/ngày — gấp 50 lần liều tối đa khuyến cáo — được người tình nguyện khoẻ mạnh dung nạp rất tốt.
Mua 6 hộp mỗi loại — tặng thêm 1 hộp mỗi loại. Tức mua đủ lộ trình 12 tháng, được tặng 2 tháng.
Nuôi dưỡng tận gốc cả Tim · Mạch · Não. Dành cho người chọn đi đường dài.
*Đã gồm đủ 5 sản phẩm, mua 6 tặng 1 mỗi loại. Nếu anh chị đang có vấn đề tim mạch, huyết áp, mỡ máu hoặc tiểu đường, xin đọc kỹ chống chỉ định của NMN và trao đổi với chuyên gia trước khi chọn bậc này.
Nhận tư vấn Bậc IĐủ 5 dưỡng chất cho một chu kỳ ~2 tháng, chăm sóc đồng thời Tim · Mạch · Não.
Bước khởi đầu để cảm nhận, với ba trụ cột quan trọng nhất.
Combo mua 6 tặng 1 mỗi loại — trả tiền 6 nhận 7, tiết kiệm khoảng 14,3%.
Anh chị mua riêng từng loại cũng được — không bắt buộc phải lấy trọn bộ.
| Sản phẩm | Quy cách | Dùng được | Giá | Mỗi ngày |
|---|---|---|---|---|
Rich Coenzyme Q10 Tim · AFC Nhật Bản |
120 viên | 2 tháng | 2.890.000đ | ~48.200đ |
Nano Nattokinase Premium Mạch & mạch máu não · 60.000 FU |
120 viên | 2 tháng | 2.290.000đ | ~38.200đ |
DHA · EPA + SQ Não bộ |
330 viên | 2 tháng 20 ngày | 3.290.000đ | ~41.200đ |
Policosanol 10 — Raydel Mỡ máu |
30 viên | 1 tháng | 1.650.000đ | 55.000đ |
NICHIEI NMN+27000 Tế bào · có chống chỉ định, đọc kỹ |
90 viên | 1,5 – 3 tháng | 8.390.000đ | ~93.200đ* |
*NMN tính cho lộ trình 3 tháng ở mức 1 viên/ngày. Mua 6 hộp một loại được tặng 1 hộp cùng loại — riêng Policosanol 12 hộp tặng 2 hộp, vì một hộp chỉ dùng được 1 tháng.
Bằng một ly cà phê. Nhưng dành cho cỗ máy đập khoảng 100.000 nhịp mỗi ngày, không nghỉ một giây nào suốt đời bạn.
Ít hơn một bữa sáng ngoài tiệm — cho dòng máu nuôi cả cơ thể.
Cho bộ não còn nhớ được tên người, còn theo kịp câu chuyện — thứ dễ bị xem nhẹ cho tới khi chậm lại.
Chiết từ sáp mía Cuba — 1 tấn mía chỉ ra 2,5g hoạt chất. Cái giá của thứ hiếm.
Cho tế bào toàn thân chạy đúng công suất và tự sửa chỗ hư. *tính cho lộ trình 3 tháng ở mức 1 viên/ngày.
Cả Tim, Mạch và Não cùng lúc — bằng một bữa trưa tử tế cho hai người.
Giá cao quá?
Hãy so với chi phí một lần nằm viện vì tim mạch, hay cái giá của những năm tháng không còn minh mẫn. Chưa tới 50.000đ/ngày cho trái tim — đây không phải chi phí, mà là khoản đầu tư rẻ nhất bạn từng ký.
Và nếu so bằng thực phẩm: để nạp 100mg CoQ10 mỗi ngày bằng đường ăn uống, bạn cần khoảng 3kg thịt bò — mỗi ngày, suốt đời. Con số 48.200đ đột nhiên trông rất khác.
Sản phẩm có thật sự chất lượng?
Thay vì nói “hàng Nhật tốt”, chúng tôi đưa anh chị các số hiệu để tự tra: 6848/2024/ĐKSP, 5467/2024/ĐKSP, 1668/2024/XNQC-ATTP, ARTG 283838, GMP MI-2024-LI-01095-1 — và bản gốc để tải về. Anh chị tra được từng con số.
Lỡ dùng không hiệu quả thì sao?
Hiệu quả còn tuỳ cơ địa mỗi người, và chúng tôi không hứa hẹn gì hơn thế. Vì vậy chúng tôi khuyến khích bắt đầu bằng Bộ 3 Cốt Lõi để anh chị tự cảm nhận, thay vì xuống tiền lớn ngay từ đầu.
Nói thật với anh chị: đây là thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải thuốc và không thay thế phác đồ của bác sĩ. Nếu anh chị đang điều trị bệnh, hãy tiếp tục theo bác sĩ và hỏi ý kiến trước khi bổ sung.
Tôi đang uống thuốc — có dùng chung được không?
Đây là câu hỏi rất đúng, và người trả lời chính xác nhất là bác sĩ đang theo dõi cho anh chị, không phải chúng tôi. Ba điểm chúng tôi có tài liệu và xin nói rõ trước: (1) Nattokinase — ngưng trước phẫu thuật, thận trọng nếu máu chậm đông hoặc đang dùng thuốc chống đông. (2) NMN — chống chỉ định với nhiều bệnh mãn tính, xem tại đây. (3) Policosanol — tài liệu ghi nhận đã dùng đồng thời với nhiều nhóm thuốc mà không có biến cố bất lợi liên quan về mặt lâm sàng.
Q10 trong cơ thể vẫn tiếp tục giảm theo tuổi. Mệt mỏi, hồi hộp, hay quên dần thành “chuyện thường ngày” — và cái giá phải trả về sau thường lớn hơn nhiều, cả tiền bạc lẫn thời gian bên người thân.
6–12 tháng tới là đúng khoảng thời gian các nghiên cứu cho thấy nền tảng được duy trì ổn định. Bạn có cơ hội bước vào một phiên bản khoẻ khoắn hơn: tim bền hơn, đầu óc sáng hơn, đủ năng lượng để tận hưởng thành quả cả đời mình gây dựng.
Chúng tôi để ở đây tất cả những buổi ghi hình đã thực hiện — kể cả những buổi người ta nói “mới đỡ được chừng ba bốn mươi phần trăm”. Anh chị bấm vào từng ô để xem.
Dòng Flagship của AFC Nhật Bản — và điểm khác biệt nằm ở một chữ: dạng khử.
Đối tượng: người lớn từ 18 tuổi trở lên có nhu cầu bổ sung Coenzyme Q10.
Theo Giấy xác nhận nội dung quảng cáo số 1582/2024/XNQC-ATTP và Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm số 4107/2024/ĐKSP. Xem bản gốc →
Mercedes có Maybach. Apple có iPhone Pro Max. Mỗi hãng lớn đều có một dòng đặt tất cả công nghệ tốt nhất của mình vào — không tính bài toán giá rẻ, chỉ tính bài toán tốt nhất có thể làm được.
Rich Coenzyme Q10 là dòng đó của AFC.
AFC thành lập năm 1969 — hơn 50 năm làm thực phẩm bổ sung tại Nhật. Nhưng điều đáng nói hơn con số năm: đây là một công ty đại chúng.
| Hồ sơ doanh nghiệp | Thông tin |
|---|---|
| Pháp nhân | AFC-HD AMS Life Science Co., Ltd. 株式会社AFC-HD アムスライフサイエンス |
| Sàn niêm yết | Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo thị trường Standard |
| Mã chứng khoán | 2927 |
| Trụ sở | Suruga-ku, Shizuoka-shi, Shizuoka, Nhật Bản |
| Thành lập | 1969 |
Công ty niêm yết nghĩa là báo cáo tài chính, cơ cấu sở hữu và chất lượng quản trị đều bị kiểm soát và công bố công khai theo luật chứng khoán Nhật Bản. Anh chị tra được mã 2927 trên bất kỳ trang chứng khoán nào. Đó là mức minh bạch mà một thương hiệu tự xưng không có.
Hãng sở hữu 4 nhà máy đạt GMP, một Viện nghiên cứu dự phòng Y tế Nhật Bản (thành lập 1995) chuyên sàng lọc và kiểm chứng sản phẩm trên căn cứ khoa học, cùng hãng dược Honzo chuyên sản xuất và phân phối cho các cơ sở y tế. Tới nay AFC có hơn 200.000 khách hàng hội viên dùng liên tục.
Nguồn: trang Thông tin cổ phiếu chính thức của AFC-HD AMS Life Science (ams-life.co.jp); phần còn lại theo tài liệu giới thiệu sản phẩm của nhà phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Coenzyme Q10 có hai loại, và đây là chỗ khác nhau lớn nhất:
| Tiêu chí | Loại thường (dạng oxy hoá) | Loại đã chuyển sẵn (dạng khử) |
|---|---|---|
| Cơ thể dùng | Uống vào rồi cơ thể phải tự chuyển hoá mới dùng được | Uống vào là dùng được ngay |
| Khả năng hấp thu | Kém hơn | Tốt hơn |
| Chống oxy hoá | Yếu hơn | Mạnh hơn |
| Đối tượng | Thường chỉ người trẻ, tiêu hoá khoẻ | Phù hợp cả người lớn tuổi hoặc kém hấp thu |
| Giá thành | Rẻ hơn | Đắt hơn — công nghệ sản xuất phức tạp hơn |
| Mức phổ biến | Có mặt trong hầu hết sản phẩm CoQ10 trên thị trường | Ít phổ biến do chi phí sản xuất cao |
Loại đã chuyển sẵn rất dễ bị hỏng trở lại khi gặp không khí, nên suốt nhiều năm không ai làm được với số lượng lớn. Nhật Bản là nơi đầu tiên làm được. Đó là lý do nó đắt hơn — tiền nằm ở công nghệ, không phải ở cái hộp.
Đây là chỗ dễ hình dung nhất. Anh chị ăn vào cùng một lượng thức ăn. Nhưng lấy ra được bao nhiêu năng lượng thì tuỳ cái máy trong tế bào còn chạy tốt hay không.
Đây là lý do hàm lượng ghi trên nhãn không nói lên tất cả: cùng 100mg, dạng nào tới được tế bào nhiều hơn mới là điều đáng hỏi.
Giống như đốt củi: củi ẩm với lò kém thì cháy leo lét, khói nhiều mà nhiệt ít. Cũng bấy nhiêu củi, lò tốt thì cháy hết và nóng gấp nhiều lần. Vấn đề không nằm ở lượng củi — mà ở cái lò.
Đó là lý do có người ăn uống đầy đủ mà vẫn mệt: thức ăn vào đủ, nhưng cái máy trong tế bào không đủ nguyên liệu để chạy nên không rút ra được năng lượng.
Sơ đồ chuyển hoá năng lượng trong tài liệu kỹ thuật CoQ10 dạng khử (Nhật Bản). Cũng tài liệu này ghi: ở người 20 tuổi nặng 50kg, tổng khối lượng những cái máy tí hon ấy là khoảng 5kg — tức một phần mười cơ thể. Không phải chi tiết nhỏ.
Anh chị đi tìm mua Coenzyme Q10 sẽ gặp ngay chuyện này: có hộp ghi 200mg, 300mg, giá chỉ bằng một phần. Rich Coenzyme Q10 ghi 100mg mỗi ngày mà đắt hơn nhiều. Chúng tôi phải giải thích được, nếu không thì anh chị mua là mua theo cảm tính.
Từ lúc viên thuốc vào miệng đến lúc chất tới được tế bào tim, nó phải qua ba cửa. Cửa nào cũng mất.
Nghĩa là: đúng người cần nó nhất lại là người khó dùng được nó nhất. Uống 300mg loại thường vào, cơ thể chuyển hoá không nổi thì phần lớn vẫn nằm ngoài cuộc. Đó là lý do rất nhiều người từng thử Coenzyme Q10, thấy không khác gì, rồi bỏ.
Đổ 10 lít vào bình rò mất 8 lít thì xe chạy được bằng 2 lít. Đổ 3 lít vào bình kín thì xe chạy được 3 lít. Con số ghi trên hoá đơn là 10, nhưng con số đi được đường là 2.
Bán Coenzyme Q10 hàm lượng cao mà không xử lý ba cửa trên thì y như vậy: hộp ghi con số lớn, giá bán rẻ, và người mua tưởng mình được nhiều.
| Chỗ thất thoát | Cách xử lý trong sản phẩm này |
|---|---|
| Không tan được | Nền dầu dừa và dầu cọ 118,5mg để hoà tan; hướng dẫn uống sau bữa ăn để có thêm chất béo từ thức ăn |
| Không qua được thành ruột | Chiết xuất hạt tiêu đen 2,5mg — piperine làm tăng khả năng hấp thu |
| Không chuyển hoá được | Dùng thẳng dạng khử — bỏ hẳn bước chuyển hoá. Cơ thể không phải làm gì thêm |
Ba chi tiết nhỏ, không cái nào nghe to. Nhưng cộng lại thì 100mg đi tới đích khác hẳn 300mg mắc lại giữa đường.
Và đó cũng là lý do dạng khử đắt: nó rất dễ hỏng lại khi gặp không khí, nên nhiều năm thế giới không sản xuất hàng loạt được. Nhật Bản là nơi đầu tiên làm được. Tiền nằm ở chỗ giải được cái nghịch lý ở trên — không nằm ở bao bì.
So sánh ở đây là so về nguyên lý hấp thu giữa hai dạng Coenzyme Q10, dựa trên tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất — không nhằm so sánh với sản phẩm cụ thể nào trên thị trường.
| Thành phần | Vai trò | Hàm lượng |
|---|---|---|
| Coenzyme Q10 dạng khử | Năng lượng tế bào & chống oxy hoá | 50 mg/viên |
| Tảo Haematococcus pluvialis | Nguồn astaxanthin — chống oxy hoá mạnh | 10 mg |
| Chiết xuất hạt tiêu đen (piperine) | Tăng hấp thu dưỡng chất, gồm cả CoQ10 | 2,5 mg |
| Dầu dừa & dầu cọ | Nền dầu giúp hoà tan & hấp thu | 118,5 mg |
Hai thành phần phụ ở đây không phải cho có. Mỗi thứ giải một bài toán riêng.
Piperine được ghi nhận có khả năng tăng trao đổi chất, kích thích tiêu hoá và tăng khả năng hấp thu nhiều dưỡng chất, trong đó có cả CoQ10.
Khác biệt: Đây là chỗ nhiều sản phẩm bỏ qua. Ghi trên nhãn 100mg mà cơ thể chỉ nhận được một phần thì con số ấy vô nghĩa. Piperine lo phần vào được bên trong, không phải phần có trong hộp.
Nguồn astaxanthin — một chất chống oxy hoá mạnh, bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do gây lão hoá và hỗ trợ hệ miễn dịch.
Khác biệt: Q10 vừa sinh năng lượng vừa phải chống oxy hoá. Có astaxanthin gánh bớt phần chống oxy hoá thì Q10 rảnh tay làm đúng việc chính của nó là tạo năng lượng cho tế bào tim.
Nền dầu để hoà tan Coenzyme Q10 — vốn là chất tan trong dầu, không tan trong nước.
Khác biệt: Đây là lý do tài liệu khuyên uống sau bữa ăn: có chất béo trong thức ăn thì hấp thu tốt hơn.
Hàm lượng theo bảng danh sách thành phần trên tài liệu sản phẩm (tổng 200mg/2 viên).
Nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược trên 90 nam nữ khoẻ mạnh, 50–83 tuổi, dùng 100mg/ngày.
Nói cho dễ hiểu: người tham gia được chia ngẫu nhiên làm hai nhóm, một nhóm uống thật, một nhóm uống viên giả — và cả người uống lẫn người chấm kết quả đều không biết ai thuộc nhóm nào. Đây là cách làm chặt nhất để loại bỏ cảm tính.
Kinoshita và cộng sự, Jpn Pharmacol Ther (2021) 49(10):1739-47.
RCT mù đôi đối chứng giả dược · 60 người 30–64 tuổi chịu căng thẳng hằng ngày · 100mg/ngày · 8 tuần. Ở nhóm căng thẳng cao: cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ, khả năng vào giấc – duy trì giấc, phục hồi mệt mỏi, và giảm mức căng thẳng.
Morikawa và cộng sự, Jpn Pharmacol Ther (2019) 47(8):1231-44.
Nữ cầu thủ bóng đá dùng thức uống chứa CoQ10 dạng khử: khả năng nạp lại năng lượng cho tế bào sau vận động cường độ cao tăng lên và nhịp tim hồi phục nhanh hơn.
Freye E & Strobe HP, Int J Pharmacol Phytochem Ethnomed 1:65-73, 2015 (mù đôi, đối chứng giả dược).
Ở lính cứu hoả, bổ sung Coenzyme Q10 dạng khử làm tăng hoạt động của “công tắc chủ” điều khiển việc sinh năng lượng trong cơ thể, sau khi vận động nặng.
Diaz-Castro J. và cộng sự, Food Funct 2020;11(9):7523-7531.
CoQ10 là thành phần thiết yếu của dây chuyền tạo năng lượng trên màng máy phát điện trong tế bào (tổng quan: Crane FL, J Am Coll Nutr 20(6):591-598, 2001). Trên phân đoạn máy phát điện trong tế bào tim bò, Coenzyme Q10 dạng khử được chứng minh bảo vệ protein và DNA máy phát điện trong tế bào khỏi tổn thương oxy hoá (Forsmark-Andrée P. và cộng sự, Mol Aspects Med 15 Suppl:s73-81, 1994).
Ở mức từ 100mg/ngày, CoQ10 dạng khử đã được chấp nhận là thành phần dán nhãn chức năng tại Nhật với 5 nhóm — số hồ sơ tiếp nhận trong ngoặc:
Rich Coenzyme Q10 cung cấp đúng 100mg Coenzyme Q10 ở liều 2 viên/ngày — chạm đúng ngưỡng này.
2 viên mỗi ngày với nước ấm, sau bữa ăn chính — tốt nhất sau bữa sáng hoặc bữa trưa, để cơ thể hấp thu tốt hơn nhờ chất béo trong thức ăn. Tránh uống buổi tối sát giờ ngủ.
Một lọ 120 viên dùng đủ 2 tháng. Để phát huy tốt nhất, kết hợp lối sống lành mạnh: ngủ đủ, ăn uống đa dạng và đủ chất.
Bảo quản nơi thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp, xa tầm tay trẻ em.
Người trưởng thành có nhu cầu bổ sung Coenzyme Q10 — đặc biệt nếu hay mệt mỏi và cần tăng cường năng lượng, hay đau nửa đầu, quan tâm chăm sóc sức khoẻ tim mạch, hoặc muốn hỗ trợ làm chậm quá trình lão hoá.
| Hồ sơ pháp lý — Rich Coenzyme Q10 | Số hiệu |
|---|---|
| Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm | 4107/2024/ĐKSP |
| Giấy xác nhận nội dung quảng cáo | 1582/2024/XNQC-ATTP |
Ghi hình trực tiếp, không kịch bản. Anh chị bấm vào từng ô để xem.



Cảm nhận cá nhân của từng người, kết quả tuỳ cơ địa và tình trạng riêng — không phải cam kết cho mọi người dùng. Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Một món ăn người Nhật đã dùng 1.200 năm — được tách lấy đúng phần enzyme quý, và bỏ đi đúng phần đi ngược mục đích.
Đây cũng là sản phẩm đứng ở vị trí nhạy cảm nhất trong bộ: cùng một cục máu đông, nghẽn ở tim thì thành nhồi máu cơ tim, trôi lên não thì thành nhồi máu não. Nó làm việc với chính cái gốc đó.
Đối tượng: người trưởng thành.
Theo Giấy xác nhận nội dung quảng cáo số 1158/2022/XNQC-ATTP và Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm số 3670/2022/ĐKSP. Xem bản gốc →
Bacillus natto — thực chất là một chủng Bacillus subtilis — sống trong ruộng lúa, cánh đồng, cỏ khô, và đặc biệt nhiều trong rơm rạ. Người Nhật ủ đậu tương luộc trong men vi khuẩn này để làm natto, món ăn đã có mặt trên mâm cơm của họ khoảng 1.200 năm.
Trong quá trình lên men, vi khuẩn phân huỷ protein đậu tương, tạo ra axit amin — và tạo ra một enzyme đặc biệt: nattokinase. Đây là một loại men tiêu đạm có hoạt tính mạnh.
Enzyme này được ghi nhận là có khả năng làm tan sợi tơ máu — thứ kết lại thành cục máu đông — từ năm 1980.
Nguồn: tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất (bản dịch của Công ty CPQT Nichiei Asia) và Viện nghiên cứu Nattokinase Nhật Bản (JNKA).
Hoạt tính của nattokinase không đo bằng miligam, mà bằng FU — Fibrin Degradation Unit, đơn vị đo khả năng làm tan sợi tơ máu. Đây là cách duy nhất phản ánh enzyme còn sống và làm việc được bao nhiêu.
Bản 10.000 FU/g phải uống 4 viên mỗi ngày. Bản 60.000 FU/g chỉ cần 2 viên — cùng nền hoạt tính, ít viên hơn, dễ theo lộ trình dài hạn hơn.
Đây là chi tiết tinh chế quan trọng nhất, và cũng là điều ít người biết.
Natto tự nhiên chứa nhiều vitamin K2 — một chất thúc đẩy quá trình đông máu. Nghĩa là nếu bạn ăn natto thường để hỗ trợ tuần hoàn, bạn đồng thời nạp vào thứ đi ngược lại mục đích đó.
Nguyên liệu dùng trong sản phẩm này đã được loại bỏ vitamin K2, và độ an toàn được hiệp hội chuyên ngành xác nhận. Đó là khác biệt giữa một món ăn và một sản phẩm được thiết kế.
Đây là bảng chỉ tiêu chất lượng ghi trong giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm — tính cho 2 viên, tức một ngày dùng.
| Thành phần | Hàm lượng / 2 viên | Việc nó làm |
|---|---|---|
| Nattokinase | 2.004 FU | Làm tan sợi tơ máu — phần chính |
| Lactobacillus plantarum men vi sinh |
≥ 8,64 tỷ CFU | Cân bằng vi sinh đường ruột |
| Vitamin E | 2,103 mg | Chống oxy hoá cho màng tế bào |
| Niacin (vitamin B3) | 4,36 mg |
Nhóm vitamin B — nhóm của chuyển hoá năng lượng. Đây là nhóm giúp cơ thể biến thức ăn thành năng lượng dùng được, và tham gia nuôi hệ thần kinh. B1, B2, B3 lo phần biến thức ăn thành năng lượng; B6 và B12 gắn với dây thần kinh và tạo máu. |
| Vitamin B6 | 0,264 mg | |
| Vitamin B2 | 0,238 mg | |
| Vitamin B1 | 0,256 mg | |
| Vitamin B12 | 0,4 mcg |
Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm số 3670/2022/ĐKSP. Viên nang cứng, vỉ PVC kín. Xem bản gốc →
Nattokinase lo khâu dòng máu. Nhóm vitamin B lo khâu biến thức ăn thành năng lượng khi máu đã mang chất tới được. Máu tới mà tế bào không đủ men để chuyển hoá thì cũng dở dang — nên hai khâu này đi cùng nhau trong một viên là có chủ đích.
60.000 FU/g là độ mạnh của nguyên liệu nattokinase dùng trong sản phẩm — đây là bản hàm lượng cao, so với bản 10.000 FU/g phải uống 4 viên mỗi ngày.
2.004 FU là lượng hoạt tính thực tế có trong 2 viên anh chị uống mỗi ngày, ghi trong giấy công bố.
Hai con số nói hai chuyện khác nhau. Chúng tôi ghi cả hai để anh chị đối chiếu được với giấy tờ, thay vì chỉ đưa con số nào nghe lớn hơn.
Nattokinase lo phần dọn cục máu đông. Nhưng cục máu đông chỉ là một nửa câu chuyện của lòng mạch. Nửa còn lại là mảng bám — và đó là việc của ba thành phần đi kèm.
Gạo lên men theo cách truyền thống của người Á Đông. Nhóm hoạt chất trong men gạo đỏ được nghiên cứu về khả năng hãm bớt việc gan sản xuất cholesterol — tức là chặn nguyên liệu tạo mảng bám ngay từ đầu nguồn, thay vì chờ mảng bám hình thành rồi mới xử lý.
Khác biệt: Nattokinase dọn cục máu đông đã có; men gạo đỏ lo phần mảng bám đang tích tụ. Hai việc khác nhau, đi cùng nhau mới đủ.
Tài liệu ghi nhận nhóm chất trong cỏ trường thọ vừa liên quan tới việc dọn mỡ xấu trong máu, vừa liên quan tới ổn định đường huyết. Nhóm flavonoid trong cây còn được nghiên cứu về khả năng chống oxy hoá và bảo vệ chức năng gan.
Khác biệt: Đường huyết cao chính là một trong những thứ làm cái cân dọn – giữ cục máu đông nghiêng về phía giữ. Xử lý nó là xử lý từ gốc.
Acid lactic giúp giữ cân bằng vi sinh đường ruột, hỗ trợ hệ miễn dịch. Dạng nano cho khả năng hấp thu tốt hơn.
Khác biệt: Đường ruột khoẻ thì cơ thể mới hấp thu được những gì mình uống vào. Đây là thành phần lo phần nền.
Nguồn: tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và Viện nghiên cứu Nattokinase Nhật Bản (JNKA).
Khi mạch máu bị thương, cơ thể tạo ra sợi tơ máu để bịt lại cầm máu — việc này đúng. Khi vết thương lành, đám tơ đó phải được dọn đi. Cơ thể có sẵn “đội dọn dẹp” làm việc này, dọn xong thì gan xử lý nốt phần thừa.
Cơ thể vốn có sẵn cả hai bên. Vấn đề không phải là thiếu cơ chế dọn — mà là cái cân bị lệch về phía giữ lại. Nattokinase tác động để kéo cân về thăng bằng, chứ không phải thêm một thứ lạ vào người.
Cán cân này do hai yếu tố quyết định:
Theo tài liệu nghiên cứu trên nguyên liệu Nattiase dùng trong sản phẩm: nattokinase hỗ trợ đưa cái cân đó về lại thăng bằng — nghiêng lại về phía dọn dẹp, để máu lưu thông thuận lợi hơn.
Nguồn: kết quả nghiên cứu công dụng của nattokinase sử dụng trong sản phẩm — tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Kết quả về huyết áp — ghi nhận giảm ở cả huyết áp tâm thu và tâm trương — được công bố trên tạp chí Hypertension Research (nhóm xuất bản Nature). Kết quả về cải thiện lưu lượng máu được công bố trên FOOD Style 21, chuyên về chức năng sinh lý của thành phần thực phẩm.
Tài liệu tham khảo của Viện nghiên cứu Nattokinase Nhật Bản (JNKA).
2 viên mỗi ngày (bản 60.000 FU/g). Tài liệu khuyến nghị dùng sau bữa tối hoặc trước khi ngủ, vì huyết khối có nhiều khả năng hình thành nhất trong khoảng từ nửa đêm đến sáng sớm.
Đặc biệt nên dùng đều đặn với người trên 40 tuổi, người hay căng thẳng, huyết áp tương đối cao, hoặc độ nhớt máu cao do tăng lipid máu.
Người bị tuyến giáp uống được không? Theo tài liệu: được. Người suy giáp cần hạn chế đậu nành chưa lên men vì isoflavone ức chế hấp thu i-ốt — nhưng đậu nành đã lên men như miso, natto thì có thể thay thế.
Dùng nhiều hơn có tốt hơn không? Không. Tài liệu ghi rõ: uống lượng nhiều không làm tăng hiệu quả — nên uống đúng lượng khuyến nghị mỗi ngày.
| Hồ sơ pháp lý — Nano Nattokinase Premium | Số hiệu |
|---|---|
| Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm | 3670/2022/ĐKSP |
| Giấy xác nhận nội dung quảng cáo | 1158/2022/XNQC-ATTP |
Ghi hình trực tiếp, không kịch bản. Anh chị bấm vào từng ô để xem.



Cảm nhận cá nhân của từng người, kết quả tuỳ cơ địa và tình trạng riêng — không phải cam kết cho mọi người dùng. Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Bộ não cần hai thứ mỗi ngày: vật liệu để xây và oxy để chạy. Sản phẩm này lo cả hai.
Và câu chuyện đáng nói nhất của nó không nằm ở thành phần — mà ở những gì đã được lấy ra khỏi nó.
Squalene là axit béo không bão hoà lấy từ gan cá mập sống ở vùng biển sâu (họ cá nhám gai — Squalidae). Lá gan của chúng khổng lồ, nặng tới 25% trọng lượng cơ thể — đó là thứ giúp chúng sống được trong môi trường khắc nghiệt, thiếu oxy, áp suất cao.
Dầu gan cá mập thô chứa khoảng 40–70% squalene. Nghe thì nhiều.
Và đây là vấn đề thật, không phải chuyện marketing: cá biển sâu tích tụ các chất tồn dư trong môi trường. Dầu gan cá mập thô có chứa lượng nhỏ PCB và DDT — hai nhóm hoá chất thuộc loại khó loại bỏ nhất.
Nguyên liệu squalene trong sản phẩm do Maruha Nichiro — tập đoàn thuỷ sản Nhật Bản — sản xuất, bằng phương pháp chưng cất riêng của hãng, tinh chế squalene từ 40–70% thô lên tối thiểu 99,5%.
Quan trọng hơn con số đó: Maruha Nichiro đã thiết lập từ sớm quy trình chưng cất loại bỏ PCB và DDT — chính hai chất mà tài liệu của họ thừa nhận là khó xử lý nhất trong dầu gan cá biển sâu.
Đây là điểm tách biệt một nguyên liệu công nghiệp với một nguyên liệu dành cho người uống mỗi ngày, suốt nhiều năm.
| Chỉ tiêu | Quy định | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Hàm lượng squalene | ≥ 99,5% | Sắc ký khí |
| Chỉ số acid | ≤ 0,2 | Phân tích dầu mỡ tiêu chuẩn |
| Chỉ số xà phòng hoá | ≤ 0,5 | Như trên |
| Chỉ số peroxide | ≤ 2,0 | Như trên |
| Chiết suất | 1,494 – 1,498 | Khúc xạ kế Abbe |
| Tỉ trọng | 0,853 – 0,858 | Cân phao |
| Kim loại nặng (Pb) | ≤ 10 ppm | So màu natri sulfua |
| Asen (As₂O₃) | ≤ 2 ppm | Quang phổ hấp thụ DDTC-Ag |
| PCB | ≤ 0,1 ppm | Sắc ký khí |
| Tổng vi khuẩn hiếu khí | ≤ 300 /g | Phương pháp thử vệ sinh |
| Coliform | Âm tính | Như trên |
Bản quy cách nguyên liệu squalene, Maruha Nichiro (Bộ phận Hoá sinh) — bản công bố 04/2014.
| Trong 4 viên nang mềm | Vai trò | Hàm lượng |
|---|---|---|
| Dầu gan cá mập biển sâu (gồm 438mg Squalene) | “Chất chở oxy” — đưa thêm oxy theo máu tới tế bào | 440 mg |
| Dầu cá tinh luyện (101mg EPA · 50mg DHA) | Vật liệu xây não, cơ thể không tự làm ra được | 440 mg |
| Bột chiết xuất lá bạch quả | Thành phần truyền thống, đi cùng tuần hoàn máu não | 40 mg |
| Dầu hoa rum | Nền dầu | 28 mg |
DHA (Docosahexaenoic Acid) là omega-3 cấu tạo nên não bộ. DHA chiếm tới 90% tổng lượng chất béo trong não và 25% tổng lượng acid béo — nói cách khác, phần lớn chất béo làm nên bộ não chính là DHA.
Cơ thể người không tự làm ra được DHA. Ăn vào bao nhiêu thì có bấy nhiêu. Người Việt càng lớn tuổi càng ăn ít cá đi — đó là chỗ thiếu hụt lặng lẽ nhất.
Nguồn: tài liệu thông tin sản phẩm DHA·EPA + SQ.
EPA (Eicosapentaenoic Acid) liên quan tới độ loãng – đặc của máu. Tài liệu ghi một điểm đáng chú ý: nếu chế độ ăn nhiều EPA thì bạn sẽ không thiếu DHA; nhưng nếu chỉ ăn DHA thì bạn có thể thiếu EPA. Vì vậy công thức có cả hai, cùng với DPA — một omega-3 họ hàng gần của chúng.
DHA và EPA đều được WHO và FDA công nhận là cần thiết đối với sức khoẻ con người.
Thành phần truyền thống được dùng lâu đời, gắn với tuần hoàn máu lên não.
Khác biệt: DHA là vật liệu, squalene là oxy — còn bạch quả liên quan tới đường vận chuyển. Ba thứ bổ cho nhau.
Nền dầu giữ cho các hoạt chất tan đều và ổn định trong viên nang mềm.
Tài liệu mô tả: squalene giúp đưa thêm oxy theo máu tới những tế bào đang thiếu. Vì việc đó mà người ta gọi nó là “chất chở oxy”.
Điều này đáng chú ý với người quan tâm đầu óc, vì não là cơ quan ngốn oxy nhất cơ thể và cũng chịu đựng kém nhất khi thiếu oxy. Có vật liệu để xây là một chuyện; có đủ oxy để bộ máy chạy lại là chuyện khác.
Đối tượng sử dụng: người trưởng thành bị khô mắt, có nguy cơ thoái hoá điểm vàng.
Đây là toàn bộ công dụng ghi trong giấy xác nhận nội dung quảng cáo số 892/2022/XNQC-ATTP. Phần cơ chế thành phần ở trên là kiến thức khoa học về hoạt chất, kèm nguồn — không phải công dụng của sản phẩm. Chúng tôi tách bạch hai thứ đó để anh chị không bị dẫn dắt.
Người lớn (từ 15 tuổi): 4 viên mỗi ngày. Trẻ em 7–15 tuổi: 2 viên mỗi ngày.
Hộp 330 viên, viên nang mềm 450mg — ở liều người lớn dùng được khoảng 2 tháng 20 ngày.
| Hồ sơ pháp lý — DHA.EPA+SQ | Số hiệu |
|---|---|
| Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm | 1974/2022/ĐKSP |
| Giấy xác nhận nội dung quảng cáo | 892/2022/XNQC-ATTP |
Ghi hình trực tiếp, không kịch bản. Anh chị bấm vào từng ô để xem.


Cảm nhận cá nhân của từng người, kết quả tuỳ cơ địa và tình trạng riêng — không phải cam kết cho mọi người dùng. Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Hồ sơ lâm sàng dày nhất trong cả bộ: hơn 130 nghiên cứu, 8.500 đối tượng, hơn 30 năm.
Đối tượng: người trưởng thành, người có nguy cơ muốn phòng ngừa hoặc đang gặp tình trạng rối loạn lipid máu.
Theo Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm số 6848/2024/ĐKSP. Xem bản gốc →
Policosanol là hỗn hợp alcohol chiết từ sáp cây mía trồng tại Cuba, do CNIC — Trung tâm Khoa học Quốc gia Cuba (Centro Nacional de Investigaciones Científicas, La Habana) cung cấp. Đây là nguồn nguyên liệu độc quyền.
Có Chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin) ghi rõ lô hoạt chất đi từ CNIC, sân bay José Martí — Havana, tới Raydel Australia. Xem bản gốc →
Từ thập niên 1990, người dân Cuba được cung cấp policosanol miễn phí. Sau đó, theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2009), Cơ quan Thống kê Y tế Cuba và MEDICC Review 2012: mức cholesterol trong cộng đồng giảm, tỉ lệ tử vong do nhồi máu cơ tim và do các bệnh tim mạch cũng giảm.
Cuba là quốc gia được ghi nhận có hệ thống y tế hàng đầu và tuổi thọ thuộc nhóm cao của thế giới.
Viện trưởng Sary Mendoza Gastano — Viện Khoa học Quốc gia Cuba: “Policosanol giúp tăng HDL, HDL là yếu tố quan trọng cho sức khoẻ và tuổi thọ cao của Cuba.”
Raydel thành lập 1986 tại Úc, gần 40 năm phát triển, có mặt tại Úc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc và Việt Nam. Hãng lập Viện Nghiên cứu Raydel chuyên sâu về HDL – Cholesterol – Policosanol, công bố kết quả trên các tạp chí khoa học quốc tế.
Tháng 6/2024, lần đầu tiên tại Úc, Raydel ký thoả thuận liên doanh với công ty dược phẩm Cuba Dalmer Laboratories S.A.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Policosanol | 9 – 12 mg/viên |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Khối lượng trung bình viên | 193,08 mg (181,37 – 210,79) |
| Quy cách | Vỉ 15 viên · hộp 2 vỉ |
| Hạn dùng | 3 năm kể từ ngày sản xuất |
Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm số 6848/2024/ĐKSP. Xem bản gốc →
Phần lớn cách xử lý mỡ máu chỉ lo hạ mỡ xấu. Raydel đi hướng khác: nâng mỡ tốt — thứ các chuyên gia ví như “người quét dọn lòng mạch”.
Ba hướng cùng lúc: bớt sản xuất · dọn nhiều hơn · nâng đội làm sạch. Không phải một mũi đánh vào một chỗ.
GS. Kerry Anne Rye, Đại học New South Wales, Úc: “HDL như một chất làm sạch mạch máu, bài tiết cholesterol xấu tích tụ trong mạch máu.”
Tài liệu nghiên cứu ghi nhận ba hướng tác động:
Nguồn: Biological Research 27.3-4 (1994):199-203 · Archives of Medical Research 32.1 (2001):8-12 · J Pharmacol Exp Ther 318.3 (2006):1020-1026.
Ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược · 69 người 20–60 tuổi. So với giả dược:
Br J Clin Pharmacol 50.3 (2000):255-262.
Ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược · 33 người 25–70 tuổi, sau 4 tuần ăn kiêng ít chất béo. So với giả dược:
Aneiros E. và cộng sự, Current Therapeutic Research 54.3 (1993):304-312.
Ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược · 84 nam nữ 19–65 tuổi có huyết áp cao. Huyết áp tâm trương giảm đáng kể sau 8 tuần; cả tâm thu và tâm trương giảm đáng kể sau 12 tuần: tâm thu −7,6%, tâm trương −7,4%.
Int J Environ Res Public Health (2019) 16(5):809. Lưu ý: thử nghiệm này dùng liều 20mg/ngày — gấp đôi liều 10mg của sản phẩm.
Ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược · 52 người 20–65 tuổi (LDL-C 120–159mg/dL), không bệnh mạn tính, không dùng thuốc điều trị. Dùng 12 tuần + theo dõi 4 tuần sau ngừng. Kết quả: các chỉ số men gan và chức năng thận trong xét nghiệm máu đều hạ xuống, cùng với đường huyết trung bình và acid uric.
Cho, Kyung-Hyun và cộng sự, Life 13.6 (2023):1319.
Tài liệu nghiên cứu ghi: không có bằng chứng nào về quá liều được ghi nhận. Liều đơn 1.000mg/ngày — cao gấp 50 lần liều tối đa khuyến cáo (20mg/ngày) — vẫn được người tình nguyện khoẻ mạnh chịu được tốt. Policosanol không làm suy giảm các chỉ số an toàn về cơ và gan, kể cả ở người có bất thường chức năng gan. Các biến cố bất lợi thường nhẹ và thoáng qua.
Về tương tác: tài liệu ghi nhận policosanol đã được dùng đồng thời với thuốc chẹn beta, chẹn kênh canxi, lợi tiểu, ức chế men chuyển, chống tiểu cầu, giãn mạch, hạ đường huyết đường uống, an thần, chống trầm cảm, chống đông máu, hormone tuyến giáp, chống loét và vitamin — không có bằng chứng về biến cố bất lợi liên quan về mặt lâm sàng.
Dù vậy, nếu anh chị đang điều trị bệnh, xin vẫn hỏi bác sĩ trước khi bổ sung.
Thương hiệu policosanol được các nhà thuốc Úc tin dùng nhiều nhất theo thống kê thị trường.
IRI Pharmacy MarketEdge data, MAT đến 3/11/2019.
Duy trì vị trí dẫn đầu doanh số suốt 6 năm liên tiếp trong danh mục policosanol – cồn sáp mía.
Dữ liệu Cục An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS).
Do Chính phủ Cuba trao tặng, tháng 4/2024.
Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới. Cùng Giải thưởng Sức khoẻ Toàn cầu 2021, 2023, 2024 (EDaily) và Giải thưởng của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp Hàn Quốc.
Uống 1 viên mỗi ngày, tốt nhất sau bữa tối. Bảo quản dưới 30°C nơi khô ráo.
Công dụng: hỗ trợ cải thiện chỉ số cholesterol, lipid máu. Đối tượng: người trưởng thành, người có nguy cơ muốn phòng ngừa hoặc đang gặp tình trạng rối loạn lipid máu.
Nói thẳng: các buổi ghi hình đã thực hiện đều là khách dùng Rich CoQ10, DHA·EPA SQ hoặc Nattokinase. Chưa có ai dùng Policosanol 10 đồng ý quay hình. Khi nào có, chúng tôi đưa lên đây.
Sản phẩm có hồ sơ pháp lý Việt Nam đầy đủ nhất trong bộ — và cũng là sản phẩm có danh sách chống chỉ định dài nhất. Chúng tôi đặt cả hai lên bàn.
Không dùng cho người có tiền sử bệnh lý về khối u ác tính, suy tim hoặc nhồi máu cơ tim.
Không dùng cho người đang điều trị một trong các bệnh mãn tính sau: rung nhĩ, rối loạn nhịp tim, rối loạn gan, rối loạn mạch máu não, thấp khớp, tiểu đường, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp hoặc các bệnh mãn tính khác.
Người đang dùng thuốc (kể cả thuốc nam), phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú hoặc dự định có thai không nên sử dụng.
Nếu anh chị đang có vấn đề tim mạch, huyết áp, mỡ máu hoặc tiểu đường — sản phẩm này không dành cho anh chị. Hãy xem Rich CoQ10, Nattokinase và DHA·EPA SQ thay thế, và trao đổi với chuyên gia của chúng tôi.
Nói gọn một câu để anh chị định vị được sản phẩm này: đây là sản phẩm của giai đoạn GIỮ, không phải giai đoạn SỬA. Khi tim, mạch, mỡ máu hoặc đường huyết đã có vấn đề thì việc cần làm là xử lý đúng chỗ đó — và ba sản phẩm kia mới là chỗ để bắt đầu. NMN dành cho người chưa tới đó và muốn giữ cho đừng tới.
Chúng tôi đặt lưu ý này ngay đầu trang, để anh chị đọc được trước tiên.
Với chúng tôi, sức khoẻ của anh chị quan trọng hơn một đơn hàng.
Theo Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm và Giấy xác nhận nội dung quảng cáo của Cục An toàn thực phẩm — Bộ Y tế, sản phẩm có hai công dụng:
Chúng tôi không viết thêm chữ nào ngoài hai dòng trên. Nếu anh chị đọc ở nơi khác thấy NMN được quảng cáo là “trẻ hoá toàn thân”, “hồi phục tim mạch”, “tăng tuổi thọ” — đó không phải nội dung đã được cơ quan quản lý xác nhận cho sản phẩm này.
| Hồ sơ | Số hiệu |
|---|---|
| Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm | 5467/2024/ĐKSP |
| Giấy xác nhận nội dung quảng cáo (22/08/2024) | 1668/2024/XNQC-ATTP |
| Nhà sản xuất | POWERFUL HEALTH FOOD Co., Ltd. Nagano, Nhật Bản |
| Nhập khẩu & chịu trách nhiệm | CTCP Quốc tế Nichiei Asia TP. Hồ Chí Minh |
Vì tim và não chính là hai khách hàng lớn nhất của năng lượng trong người anh chị. Nói chuyện năng lượng tế bào tức là đang nói chuyện của hai cơ quan này trước bất cứ cơ quan nào khác.
Khoảng 100.000 nhịp mỗi ngày, suốt từ lúc anh chị còn trong bụng mẹ tới bây giờ. Không một cơ nào khác trong người phải co bóp liên tục như vậy. Mỗi nhịp là một lần tiêu năng lượng.
Não nặng khoảng 1,4 kg — chừng 2% cơ thể — nhưng tiêu tới khoảng 20% năng lượng mà cơ thể tạo ra. Tính trên mỗi cân nặng, đây là cơ quan tốn kém nhất.
Toàn bộ mạch máu nối lại dài khoảng 100.000 km — hai vòng rưỡi trái đất. Đẩy máu đi hết chặng đó rồi kéo về, mỗi ngày, cũng là năng lượng.
Ba con số trên nói cùng một điều: ở đâu tiêu năng lượng nhiều nhất, ở đó hụt năng lượng sẽ thấy trước nhất. Đó là lý do khi tế bào bắt đầu làm việc uể oải, cái anh chị cảm nhận đầu tiên thường không phải ở tay chân — mà là hay quên hơn, khó tập trung hơn, leo hai tầng cầu thang đã thấy hụt hơi.
Lưu ý cho rõ ràng: phần này nói về vai trò của hoạt chất trong cơ thể — là kiến thức chung về NAD⁺ và năng lượng tế bào. Còn công dụng của sản phẩm thì đúng hai dòng đã được Bộ Y tế xác nhận ở trên, chúng tôi không viết thêm.
Không phải làm tế bào chạy nhanh hơn — mà làm nó chạy hiệu quả hơn, và tự sửa được những chỗ đã hư.
Mỗi tế bào trong người đều cần một chất để vận hành và để tự sửa chữa khi hỏng hóc. Chất đó có tên là NAD⁺. Càng lớn tuổi, lượng NAD⁺ càng ít đi — tế bào vẫn sống, nhưng làm việc uể oải và sửa chữa chậm lại. NMN là nguyên liệu để cơ thể tạo ra NAD⁺.
Ở phần đầu trang chính, chúng tôi ví máy phát điện trong tế bào như một cái lò: cùng bấy nhiêu củi, lò tốt thì cháy hết và cho nhiều nhiệt, lò kém thì cháy leo lét. Bây giờ nói tiếp cho trọn hình ảnh đó.
Thức ăn anh chị ăn vào không tự đi vào lò được. Phải có thứ chở nó tới. NAD⁺ làm việc chở đó: nó nhận phần năng lượng lấy ra từ thức ăn rồi mang vào lò. Không đủ xe chở thì củi nằm ngoài sân — ăn vẫn ăn mà người vẫn mệt.
Củi vào tới lò rồi vẫn cần một dây chuyền chuyển lửa thành điện. Q10 đứng ở khâu đó. Thiếu băng chuyền thì củi cháy mà điện không ra — cơ thể đốt mà không sinh được năng lượng dùng được.
Nền tảng sinh hoá: NAD⁺ là chất mang electron trong hô hấp tế bào, còn Coenzyme Q10 là chất mang electron ở khâu kế tiếp của cùng chuỗi đó. Đây là kiến thức sinh hoá cơ bản, không phải công dụng riêng của sản phẩm nào.
Đây là chỗ nhiều người hiểu ngược. Không phải NMN là mỹ phẩm uống.
Da là cơ quan thay mới liên tục, nên khi tế bào toàn thân hoạt động hiệu suất hơn thì da là nơi báo tin sớm nhất và dễ thấy nhất — sáng hơn, mịn hơn. Đó là lý do rất nhiều chị em tìm tới NMN. Nhưng bản chất việc nó làm nằm sâu hơn nhiều so với chuyện làm đẹp.
Cách hiểu này giải thích đúng công dụng đã được xác nhận ở trên: hỗ trợ bổ sung NMN cho cơ thể là phần gốc, còn hỗ trợ chống lão hoá da là phần biểu hiện ra ngoài.
Đây là phần ít ai nói tới, mà lại là phần quan trọng nhất — và nó giải thích vì sao NMN không phải là “thuốc bổ cho khoẻ”.
Trong mỗi tế bào có một đội làm việc dọn dẹp và sửa chữa. Ngày nào cũng có hư hỏng: một đoạn vật liệu di truyền bị xước, một cái lò chạy lệch, một mớ rác chuyển hoá cần dọn. Đội này lặng lẽ vá lại từng chỗ, phần lớn thời gian là lúc anh chị đang ngủ.
Nên khi lượng NAD⁺ đi xuống, cơ thể không hỏng đột ngột. Nó hỏng theo cách rất khó nhận ra: vẫn sống bình thường, nhưng những vết hư nhỏ mỗi ngày cứ dồn lại vì tốc độ vá chậm hơn tốc độ hỏng. Mười năm sau, cái dồn lại đó mới lộ ra thành một con số trên tờ kết quả xét nghiệm.
Đây cũng là chỗ để phân biệt hai chuyện mà nhiều người gộp làm một:
Là thứ cà phê, nước tăng lực hay vài loại viên uống làm được: vay trước một ít sức, tối trả lại bằng mất ngủ và mệt hơn. Không có gì được sửa.
Là chuyện khác hẳn: cùng bấy nhiêu thức ăn, tế bào lấy ra được nhiều năng lượng hơn, và còn dư phần để trả công cho đội thợ. Chậm hơn, không có cảm giác “bốc” — nhưng không phải đi vay.
Vì lẽ đó, NMN không cho cảm giác gì rõ rệt trong tuần đầu. Ai tìm một thứ uống vào là tỉnh ngay thì sản phẩm này sẽ làm anh chị thất vọng — và chúng tôi nói trước để anh chị khỏi tốn tiền.
Ở da. Chi tiết này quan trọng hơn nó nghe.
Năm 2012, một nhóm nghiên cứu ở Úc lấy mẫu da của 49 người từ sơ sinh tới 77 tuổi — cố tình chọn vùng da không phơi nắng để loại yếu tố nắng gió — rồi đo lượng NAD⁺ trong đó. Kết quả: tuổi càng cao, NAD⁺ càng thấp, thấy rõ ở cả nam và nữ. Cùng lúc, dấu hiệu hư hại vật liệu di truyền lại tăng theo tuổi.
Vậy nên câu “dùng NMN thấy da sáng hơn” không phải chuyện làm đẹp tách rời. Nó khớp đúng với hai dòng công dụng đã được xác nhận cho sản phẩm này: hỗ trợ bổ sung NMN cho cơ thể là phần gốc, hỗ trợ chống lão hoá da là phần biểu hiện ra ngoài — và da là nơi biểu hiện sớm nhất vì nó thay mới liên tục.
Nguồn: Massudi H. và cộng sự (2012), “Age-Associated Changes in Oxidative Stress and NAD⁺ Metabolism in Human Tissue”, PLOS ONE 7(7): e42357.
Câu hỏi rất đúng. Và câu trả lời lặp lại đúng bài học ở trang Rich Coenzyme Q10: cái quan trọng không phải thứ nghe cho hay, mà thứ vào được tới nơi cần đến.
NAD⁺ là một phân tử lớn. Uống vào, phần lớn bị chặn lại và bị tháo ra ngay trên đường đi, chưa kịp vào trong tế bào. Cũng như chở một cái tủ nguyên khối qua một cái cửa hẹp — không phải vì cái tủ không tốt, mà vì nó không qua được cửa.
NMN là mảnh nhỏ hơn ngay trước NAD⁺ trên dây chuyền lắp ghép của cơ thể. Mảnh này đi qua được, vào tới trong rồi cơ thể tự ghép nốt thành NAD⁺. Chọn NMN không phải chọn thứ rẻ hơn hay yếu hơn — mà chọn thứ đi tới được.
Không phải con số để nghe cho lớn. Nó là phép cộng mà anh chị tự kiểm được bằng máy tính điện thoại.
| Phép tính | Con số |
|---|---|
| NMN trong 2 viên (theo giấy công bố) | 600 mg |
| Suy ra mỗi viên | 300 mg |
| Số viên trong lọ | 90 viên |
| Tổng NMN trong một lọ | 27.000 mg |
| Uống 2 viên/ngày, một lọ dùng được | 45 ngày |
Vậy “+27000” trong tên sản phẩm chính là tổng lượng NMN trong lọ. Không có gì bí ẩn, và cũng không có chỗ nào để nói vòng.
Nhiều sản phẩm cùng loại ghi một danh sách dài: NMN cộng thêm vài thứ nghe hay. Danh sách dài có một cái tiện cho người bán — khi có nhiều dòng thì không ai để ý dòng nào ít. Sản phẩm này chỉ có một hoạt chất, nên chỉ có một con số để chịu trách nhiệm.
Và con số đó có giấy đi kèm: bản Product Specifications do nhà máy tại Nagano phát hành, ký tay ngày 08/04/2025 bởi ông Toyoaki Nakada, Giám đốc nhà máy, ghi rõ mức công bố 600 mg mỗi 2 viên (dung sai ±20%) cùng ngưỡng vi sinh và ngưỡng kim loại nặng:
| Chỉ tiêu an toàn | Ngưỡng cho phép |
|---|---|
| Chì (Lead) | ≤ 3 mg/kg |
| Cadimi (Cadmium) | ≤ 1,0 mg/kg |
| Thuỷ ngân (Mercury) | ≤ 0,1 mg/kg |
| Vi khuẩn hiếu khí tổng số | ≤ 3.000 CFU/g |
| Coliforms | Âm tính |
| Nấm men & nấm mốc | ≤ 100 CFU/g |
Nguồn: Product Specifications — NICHIEI NMN+27000, POWERFUL HEALTH FOOD Co., Ltd. Main Plant, Nagano, Nhật Bản. Bản gốc có trong mục giấy tờ, anh chị tải về đối chiếu được.
Chúng tôi để hai cột cạnh nhau, không giấu cột bên phải xuống cuối trang.
• Là người trưởng thành, chưa có bệnh mãn tính nào trong danh sách khuyến cáo.
• Đang thấy mình xuống sức so với vài năm trước: ngủ dậy chưa thấy đủ, phục hồi chậm hơn,
làm việc trí óc mau mỏi hơn.
• Muốn giữ chứ không phải chờ tới lúc phải sửa.
• Chấp nhận đây là việc tính theo tháng, không phải theo tuần.
• Đang tăng huyết áp, mỡ máu, tiểu đường, hoặc bất kỳ bệnh mãn tính nào đang điều trị.
• Có tiền sử suy tim, nhồi máu cơ tim, rung nhĩ, rối loạn nhịp tim, rối loạn mạch máu não,
rối loạn gan, thấp khớp, hoặc khối u ác tính.
• Đang dùng thuốc — kể cả thuốc nam.
• Mang thai, cho con bú, hoặc dự định có thai.
Nếu anh chị thuộc cột bên phải: đừng dùng sản phẩm này, và cũng đừng nghĩ là mình hết lựa chọn. Ba sản phẩm được phép dùng cho đúng những tình trạng đó nằm ở đây: Rich Coenzyme Q10, Nano Nattokinase và DHA·EPA Squalene.
| Trong 2 viên nang cứng | Hàm lượng |
|---|---|
| β-Nicotinamid mononucleotid (NMN) | 600 mg |
| Vỏ nang (HPMC — nguồn gốc thực vật) | phụ liệu |
| Chất tạo màu (Titan dioxide) | phụ liệu |
Không chất độn, không hương liệu, không phụ gia ngoài hai thứ trên. Vỏ nang HPMC là loại từ thực vật — phù hợp cả với người ăn chay.
Quy cách: lọ 90 viên, hộp 1 lọ. Cách dùng: uống 2 viên mỗi ngày với nước hoặc nước ấm. Đối tượng: người trưởng thành.
Chúng tôi chép nguyên, không rút gọn:
• Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
• Không dùng cho người mẫn cảm, kiêng kỵ với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
• Nếu bạn cảm thấy cơ thể có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, vui lòng ngừng sử dụng.
• Vui lòng kiểm tra thành phần sản phẩm và không sử dụng nếu bạn bị dị ứng thực phẩm.
• Cân bằng chế độ ăn uống của bạn dựa trên thực phẩm chính, món chính và món phụ.
• Do tính chất của nguyên liệu thô có nguồn gốc từ thực vật nên có thể có sự khác biệt về hình thức, tuy nhiên điều này không ảnh hưởng gì tới chất lượng sản phẩm.
• Tránh xa tầm tay trẻ em.
• Không dùng cho người có tiền sử bệnh lý về khối u ác tính, suy tim hoặc nhồi máu cơ tim.
• Không dùng cho người đang điều trị một trong các bệnh mãn tính sau: rung nhĩ, rối loạn nhịp tim, rối loạn gan, rối loạn mạch máu não, thấp khớp, tiểu đường, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp hoặc các bệnh mãn tính khác.
• Người đang dùng thuốc (kể cả thuốc nam), phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú hoặc dự định có thai không nên sử dụng.
Nói thẳng: các buổi ghi hình đã thực hiện đều là khách dùng Rich CoQ10, DHA·EPA SQ hoặc Nattokinase. Chưa có ai dùng NICHIEI NMN+27000 đồng ý quay hình. Khi nào có, chúng tôi đưa lên đây.
Chúng tôi không yêu cầu anh chị phải tin. Bản gốc để đây, anh chị tự đọc và tự đánh giá.
Đây là các giấy tờ pháp lý và chứng nhận sản xuất mà chúng tôi đang có bản gốc. Bấm Xem ảnh để đọc ngay trên trình duyệt, hoặc Tải PDF gốc về máy.
RICH COENZYME Q10 — số 4107/2024/ĐKSP
RICH COENZYME Q10 — số 1582/2024/XNQC-ATTP
Kết quả kiểm nghiệm thành phẩm
Kết quả kiểm nghiệm nguyên liệu
NANO NATTOKINASE PREMIUM — số 3670/2022/ĐKSP
NANO NATTOKINASE PREMIUM — số 1158/2022/XNQC-ATTP
Nano Nattokinase Premium 120 caps — 12/11/2025
DHA.EPA+SQ — số 1974/2022/ĐKSP
DHA.EPA+SQ — số 892/2022/XNQC-ATTP
POLICOSANOL 10 — số 6848/2024/ĐKSP, Cục An toàn thực phẩm, 29/10/2024
NICHIEI NMN+27000 — số 5467/2024/ĐKSP
NICHIEI NMN+27000 — số 1668/2024/XNQC-ATTP, 22/08/2024
Policosanol 10 — ARTG 283838, Raydel Australia Pty Ltd
Lipa Pharmaceuticals — MI-2024-LI-01095-1, chuẩn PIC/S GMP, TGA cấp
Hoạt chất policosanol từ CNIC — La Habana, Cuba → Raydel Australia
Cả năm sản phẩm trong bộ đều có giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm của Cục An toàn thực phẩm, và bốn trong năm sản phẩm có thêm giấy xác nhận nội dung quảng cáo.
| Sản phẩm | Số công bố | Số xác nhận quảng cáo |
|---|---|---|
| Rich Coenzyme Q10 | 4107/2024/ĐKSP | 1582/2024/XNQC-ATTP |
| Nano Nattokinase Premium | 3670/2022/ĐKSP | 1158/2022/XNQC-ATTP |
| DHA.EPA+SQ | 1974/2022/ĐKSP | 892/2022/XNQC-ATTP |
| Policosanol 10 | 6848/2024/ĐKSP | — |
| NICHIEI NMN+27000 | 5467/2024/ĐKSP | 1668/2024/XNQC-ATTP |
Mọi công dụng chúng tôi viết trên trang này đều lấy đúng theo nội dung ghi trong các giấy tờ trên. Nếu anh chị thấy chỗ nào chúng tôi diễn đạt quá so với giấy tờ, anh chị báo lại giúp, chúng tôi sửa ngay.
Mỗi người một cơ địa, một vấn đề, một loại thuốc đang dùng. Chuyên gia của DiLiM sẽ lắng nghe và gợi ý bộ dưỡng chất phù hợp nhất với anh chị — không cam kết chữa bệnh, chỉ đồng hành nuôi dưỡng tận gốc.